Dịch vụ công cộng

  1. 小丽 (Xiǎo Lì)
    您好,我想咨询一下垃圾分类的问题
    Nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià lèsè fēnlèi de wèntí.
    Chào ông/bà, tôi muốn hỏi về vấn đề phân loại rác.
  2. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    您好请问您有什么问题
    Nín hǎo, qǐngwèn nín yǒu shénme wèntí?
    Chào bạn, bạn có thắc mắc gì vậy?
  3. 小丽 (Xiǎo Lì)
    厨余垃圾应该怎么扔?
    Chúyú lèsè yīnggāi zěnme rēng?
    Rác thải nhà bếp nên bỏ như thế nào?
  4. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    厨余垃圾要放入绿色垃圾桶
    Chúyú lèsè yào fàng rù lǜsè lèsè tǒng.
    Rác thải nhà bếp phải bỏ vào thùng rác màu xanh lá cây.
  5. 小丽 (Xiǎo Lì)
    那可回收垃圾呢?
    Nà kě huíshōu lèsè ne?
    Còn rác tái chế thì sao?
  6. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    回收垃圾放入蓝色垃圾桶
    Kě huíshōu lèsè fàng rù lán sè lèsè tǒng.
    Rác tái chế bỏ vào thùng rác màu xanh dương.
  7. 小丽 (Xiǎo Lì)
    明白了,谢谢您!
    Míngbái le, xièxie nín!
    Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông/bà!
  8. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    Bú kèqì.
    Không có gì.
  9. 小丽 (Xiǎo Lì)
    请问,办理居住证需要什么材料
    Qǐngwèn, bànlǐ jūzhù zhèng xūyào shénme cáiliào?
    Cho hỏi, làm thẻ thường trú cần những giấy tờ gì?
  10. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    需要身份证、户口本等。
    Xūyào shēnfènzhèng, hùkǒuběn děng.
    Cần chứng minh thư, hộ khẩu...
  11. 小丽 (Xiǎo Lì)
    具体流程是怎样的?
    Jùtǐ liúchéng shì zěnyàng de?
    Quy trình cụ thể như thế nào?
  12. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    可以上网查询具体流程
    Nín kěyǐ shàng wǎng cháxún jùtǐ liúchéng.
    Bạn có thể lên mạng tra cứu quy trình cụ thể.
  13. 小丽 (Xiǎo Lì)
    好的,谢谢
    Hǎo de, xièxie!
    Được rồi, cảm ơn!
  14. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    请问还有什么问题吗?
    Qǐngwèn hái yǒu shénme wèntí ma?
    Bạn còn thắc mắc gì nữa không?
  15. 小丽 (Xiǎo Lì)
    我想了解一下社保卡的办理
    Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià shèbǎo kǎ de bànlǐ.
    Tôi muốn tìm hiểu về việc làm thẻ bảo hiểm xã hội.
  16. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    社保卡可以在社保局办理
    Shèbǎo kǎ kěyǐ zài shèbǎo jú bànlǐ.
    Thẻ bảo hiểm xã hội có thể làm tại cơ quan bảo hiểm xã hội.
  17. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
    Cần chuẩn bị những giấy tờ nào?
  18. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    具体要求请查看官网。
    Jùtǐ yāoqiú qǐng chá kàn guāngwǎn.
    Yêu cầu cụ thể vui lòng xem trên trang web chính thức.
  19. 小丽 (Xiǎo Lì)
    好的,谢谢您的帮助
    Hǎo de, xièxie nín de bāngzhù!
    Được rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của ông/bà!
  20. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    客气,祝您生活愉快
    Bú kèqì, zhù nín shēnghuó yúkuài!
    Không có gì, chúc bạn sống vui vẻ!
  21. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!
  22. 王先生 (Wáng xiānsheng)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!
  23. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Xièxie!
    Cảm ơn!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)
王先生 (Wáng xiānsheng)
小丽 (Xiǎo Lì)