Thời tiết

  1. 小明
    今天天气怎么样?
    Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
    Hôm nay thời tiết thế nào?
  2. 丽丽
    今天阳光明媚,很暖和。
    Jīntiān yángguāng míngmèi, hěn nuǎnhuo.
    Hôm nay nắng đẹp, rất ấm áp.
  3. 小明
    哦,真好!昨天很冷。
    Ó, zhēn hǎo! Zuótiān hěn lěng.
    Ồ, tốt quá! Hôm qua lạnh lắm.
  4. 丽丽
    是啊,气温变化挺大的。
    Shì a, qìwēn biànhuà tǐng dà de.
    Đúng vậy, nhiệt độ thay đổi khá lớn.
  5. 小明
    Nǐ gǎnjué jīntiān duōshao dù?
    Bạn cảm thấy hôm nay bao nhiêu độ?
  6. 丽丽
    大概二十度左右吧。
    Dàgài èrshí dù zuǒyòu ba.
    Khoảng hai mươi độ thôi.
  7. 小明
    下午下雨吗?
    Xiàwǔ huì xià yǔ ma?
    Chiều nay có mưa không?
  8. 丽丽
    预报说可能有阵雨
    Yùbào shuō kěnéng yǒu zhèn yǔ.
    Dự báo nói có thể có mưa rào.
  9. 小明
    哦,那我得带伞。
    Ó, nà wǒ děi dài sǎn.
    Ồ, vậy thì tôi phải mang ô.
  10. 丽丽
    是的,以防万一。
    Shì de, yǐ fáng wàn yī.
    Đúng rồi, phòng ngừa trường hợp xấu xảy ra.
  11. 小明
    这几天天气怎么样?
    Zhè jǐ tiān tiānqì zěnmeyàng?
    Mấy ngày này thời tiết thế nào?
  12. 丽丽
    忽冷忽热,不太稳定
    Hū lěng hū rè, bù tài wěndìng.
    Lúc nóng lúc lạnh, không được ổn định.
  13. 小明
    看来要多穿点衣服
    Kàn lái yào duō chuān diǎn yīfu.
    Hình như phải mặc nhiều quần áo hơn.
  14. 丽丽
    没错,注意保暖。
    Méi cuò, zhùyì bǎonuǎn.
    Đúng rồi, chú ý giữ ấm.
  15. 小明
    谢谢你的提醒!
    Xièxie nǐ de tíxǐng!
    Cảm ơn lời nhắc nhở của bạn!
  16. 丽丽
    Bú kèqì.
    Không có gì.
  17. 小明
    你对明天天气预报了解吗?
    Nǐ duì míngtiān de tiānqì yùbào liǎojiě ma?
    Bạn có hiểu dự báo thời tiết ngày mai không?
  18. 丽丽
    Míngtiān yùjì duōyún zhuǎn qíng.
    Ngày mai dự kiến nhiều mây chuyển nắng.
  19. 小明
    太好了!可以出去玩了。
    Tài hǎo le! Kěyǐ chūqù wán le.
    Tuyệt quá! Có thể ra ngoài chơi rồi.
  20. 丽丽
    不过,早晚温差较大。
    Bùguò, zǎowǎn wēnchā jí dà.
    Nhưng mà, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối khá lớn.
  21. 小明
    我会注意的,谢谢
    Wǒ huì zhùyì de, xièxie!
    Tôi sẽ chú ý, cảm ơn!
  22. 丽丽
    不用谢,祝你玩得开心
    Búyòng xiè, zhù nǐ wán de kāixīn!
    Không cần khách sáo, chúc bạn chơi vui vẻ!
  23. 小明
    Xièxie!
    Cảm ơn!
  24. 丽丽
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽
小明
丽丽