Tạm biệt

  1. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!
  2. 小明 (Xiǎo Míng)
    再见,小丽!
    Zàijiàn, Xiǎo Lì!
    Tạm biệt, Tiểu Ly!
  3. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Lùshàng xiǎoxīn!
    Trên đường cẩn thận nhé!
  4. 小明 (Xiǎo Míng)
    你也是!
    Nǐ yěshì!
    Bạn cũng vậy!
  5. 小丽 (Xiǎo Lì)
    我们明天见!
    Wǒmen míngtiān jiàn!
    Chúng ta gặp nhau ngày mai nhé!
  6. 小明 (Xiǎo Míng)
    好,明天见!
    Hǎo, míngtiān jiàn!
    Được, gặp nhau ngày mai!
  7. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Bàibài!
    Bai bai!
  8. 小明 (Xiǎo Míng)
    拜拜下次再聊。
    Bàibài! Xià cì zài liáo.
    Bai bai! Lần sau nói chuyện tiếp nhé.
  9. 小丽 (Xiǎo Lì)
    记得给我打电话
    Jìde gěi wǒ dǎ diànhuà!
    Nhớ gọi điện cho mình nha!
  10. 小明 (Xiǎo Míng)
    好,一定!
    Hǎo, yídìng!
    Được, nhất định!
  11. 小丽 (Xiǎo Lì)
    Zhù nǐ yīqiè shùnlì!
    Chúc bạn mọi việc thuận lợi!
  12. 小明 (Xiǎo Míng)
    谢谢!你也一样!
    Xièxie! Nǐ yě yīyàng!
    Cảm ơn! Bạn cũng vậy!
  13. 小丽 (Xiǎo Lì)
    玩的开心点!
    Wán de kāixīn diǎn!
    Chơi cho vui nhé!
  14. 小明 (Xiǎo Míng)
    我会的!
    Wǒ huì de!
    Mình sẽ cố gắng!
  15. 小丽 (Xiǎo Lì)
    今晚早点休息哦。
    Jīnwǎn zǎodiǎn xiūxi o.
    Tối nay nghỉ ngơi sớm nhé.
  16. 小明 (Xiǎo Míng)
    好的,你也早点睡!
    Hǎode, nǐ yě zǎodiǎn shuì!
    Được rồi, bạn cũng ngủ sớm nhé!
  17. 小丽 (Xiǎo Lì)
    照顾好自己!
    Zhàogù hǎo zìjǐ!
    Hãy chăm sóc bản thân tốt nhé!
  18. 小明 (Xiǎo Míng)
    嗯,你也是。
    Èn, nǐ yěshì.
    Ừm, bạn cũng vậy.
  19. 小丽 (Xiǎo Lì)
    那我就先走了。
    Nà wǒ jiù xiān zǒule.
    Vậy thì mình đi trước nhé.
  20. 小明 (Xiǎo Míng)
    好,慢走
    Hǎo, màn zǒu!
    Được, đi chậm nhé!
  21. 小丽 (Xiǎo Lì)
    回头见!
    Huítóu jiàn!
    Hẹn gặp lại!
  22. 小明 (Xiǎo Míng)
    回头见!保重
    Huítóu jiàn! Bǎozhòng!
    Hẹn gặp lại! Cẩn thận nhé!
  23. 小丽 (Xiǎo Lì)
    嗯,再见
    Èn, zàijiàn!
    Ừm, tạm biệt!
  24. 小明 (Xiǎo Míng)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)
小丽 (Xiǎo Lì)
小明 (Xiǎo Míng)