Khách sạn

  1. 小李 (Xiao Li)
    您好请问有什么可以帮您的?
    Nín hǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín de?
    Chào bạn, có gì tôi có thể giúp được bạn không?
  2. 小王 (Xiao Wang)
    你好,我想订一个房间
    Nǐ hǎo, wǒ xiǎng dìng yīgè fángjiān.
    Chào bạn, tôi muốn đặt một phòng.
  3. 小李 (Xiao Li)
    好的,请问您要什么类型房间
    Hǎo de, qǐngwèn nín yào shénme lèixíng de fángjiān?
    Được rồi, bạn muốn loại phòng nào?
  4. 小王 (Xiao Wang)
    单人间,要有窗。
    Dānrénjiān, yào yǒu chuāng.
    Phòng đơn, phải có cửa sổ.
  5. 小李 (Xiao Li)
    好的,您住几天?
    Hǎo de, nín zhù jǐ tiān?
    Được rồi, bạn ở mấy ngày?
  6. 小王 (Xiao Wang)
    三天。
    Sān tiān.
    Ba ngày.
  7. 小李 (Xiao Li)
    请问您的名字电话号码?
    Qǐngwèn nín de míngzì hé diànhuà hàomǎ?
    Cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn được không?
  8. 小王 (Xiao Wang)
    我叫王明,电话是1234567890。
    Wǒ jiào Wáng Míng, diànhuà shì 1234567890.
    Tôi tên là Vương Minh, số điện thoại là 1234567890.
  9. 小李 (Xiao Li)
    好的,王先生。总共是多少钱?
    Hǎo de, Wáng xiānsheng. Zǒnggòng shì duōshao qián?
    Được rồi, ông Vương. Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
  10. 小李 (Xiao Li)
    一共是900块。
    Yīgòng shì 900 kuài.
    Tổng cộng là 900 tệ.
  11. 小王 (Xiao Wang)
    Kěyǐ shuā kǎ ma?
    Có thể thanh toán bằng thẻ được không?
  12. 小李 (Xiao Li)
    可以,我们接受Visa和MasterCard。
    Kěyǐ, wǒmen jiēshòu Visa hé MasterCard.
    Được, chúng tôi chấp nhận Visa và MasterCard.
  13. 小王 (Xiao Wang)
    好的,谢谢
    Hǎo de, xièxie!
    Được rồi, cảm ơn!
  14. 小李 (Xiao Li)
    客气请问您几点到?
    Bù kèqì. Qǐngwèn nín jǐ diǎn dào?
    Không có gì. Bạn đến lúc mấy giờ?
  15. 小王 (Xiao Wang)
    大概下午三点。
    Dàgài xiàwǔ sān diǎn.
    Khoảng 3 giờ chiều.
  16. 小李 (Xiao Li)
    好的,我们会为您准备房间
    Hǎo de, wǒmen huì wèi nín zhǔnbèi hǎo fángjiān.
    Được rồi, chúng tôi sẽ chuẩn bị phòng cho bạn.
  17. 小王 (Xiao Wang)
    早餐包含在房价里吗?
    Zǎocān bāohán zài fángjià lǐ ma?
    Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
  18. 小李 (Xiao Li)
    包含在内了。
    Bāohán zài nèi le.
    Có bao gồm.
  19. 小王 (Xiao Wang)
    太好了!
    Tài hǎo le!
    Tuyệt vời!
  20. 小李 (Xiao Li)
    还有其他问题吗?
    Hái yǒu qítā wèntí ma?
    Còn vấn đề gì khác không?
  21. 小王 (Xiao Wang)
    暂时没有了,谢谢
    Zànshí méiyǒu le, xièxie!
    Hiện tại thì không, cảm ơn!
  22. 小李 (Xiao Li)
    Huānyíng guānglín!
    Chào mừng bạn đến!
  23. 小王 (Xiao Wang)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!
  24. 小李 (Xiao Li)
    Zàijiàn!
    Tạm biệt!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)
小王 (Xiao Wang)
小李 (Xiao Li)