Thi cử

  1. 小明
    考试快到了,你准备好了吗?
    Kǎoshì kuài dàole, nǐ zhǔnbèi hǎole ma?
    Kỳ thi sắp đến rồi, cậu đã chuẩn bị xong chưa?
  2. 小丽
    还没呢,还有好多知识点没掌握
    Hái méi ne, hái yǒu hǎoduo zhīshì diǎn méi zhǎngwò.
    Chưa đâu, còn nhiều điểm kiến thức chưa nắm được.
  3. 小明
    我也是,感觉压力好大。
    Wǒ yěshì, gǎnjué yālì hǎo dà.
    Tớ cũng vậy, cảm thấy áp lực quá lớn.
  4. 小丽
    我们一起复习吧!
    Wǒmen yīqǐ fùxí ba!
    Chúng ta cùng nhau ôn tập nhé!
  5. 小明
    好啊!今晚怎么样?
    Hǎo a! Jīn wǎn zěnmeyàng?
    Được! Tối nay thế nào?
  6. 小丽
    可以,你有什么计划吗?
    Kěyǐ, nǐ yǒu shénme jìhuà ma?
    Được, cậu có kế hoạch gì không?
  7. 小明
    我想先看语文,你呢?
    Wǒ xiǎng xiān kàn yǔwén, nǐ ne?
    Tớ muốn xem ngữ văn trước, còn cậu?
  8. 小丽
    我打算先做数学题。
    Wǒ dǎsuàn xiān zuò shùxué tí.
    Tớ định làm toán trước.
  9. 小明
    那我们互相监督吧!
    Nà wǒmen hùxiāng jiāndū ba!
    Vậy chúng ta cùng nhau giám sát nhau nhé!
  10. 小丽
    好主意!加油!
    Hǎo zhǔyì! Jiāyóu!
    Ý kiến hay! Cố lên!
  11. 小明
    Nǐ zuì dānxīn nǎge kēmù?
    Cậu lo lắng nhất môn nào?
  12. 小丽
    英语,语法太复杂了。
    Yīngyǔ, yǔfǎ tài fùzá le.
    Tiếng Anh, ngữ pháp quá phức tạp.
  13. 小明
    我也是,一起练习阅读吧。
    Wǒ yěshì, yīqǐ liànxí yuèdú ba.
    Tớ cũng vậy, cùng nhau luyện đọc nhé.
  14. 小丽
    好的,我先把单词背了。
    Hǎode, wǒ xiān bǎ dāncí bèi le.
    Được, tớ sẽ học thuộc từ vựng trước.
  15. 小明
    考完试想去哪里玩?
    Kǎo wán shì xiǎng qù nǎlǐ wán?
    Thi xong muốn đi đâu chơi?
  16. 小丽
    想去海边玩沙子!
    Xiǎng qù hǎibiān wán shāzi!
    Muốn đi biển chơi cát!
  17. 小明
    听起来不错!我也想去!
    Tīng qǐlái bùcuò! Wǒ yě xiǎng qù!
    Nghe hay đấy! Tớ cũng muốn đi!
  18. 小丽
    我们一起努力,考个好成绩
    Wǒmen yīqǐ nǔlì, kǎo ge hǎo chéngjī!
    Chúng ta cùng nhau cố gắng, đạt được kết quả tốt!
  19. 小明
    嗯,一定!相信自己!
    Èn, yīdìng! Xiāngxìn zìjǐ!
    Ừ, nhất định! Tin tưởng vào bản thân!
  20. 小丽
    这次考试一定要顺利通过
    Zhè cì kǎoshì yīdìng yào shùnlì tōngguò!
    Lần thi này nhất định phải vượt qua suôn sẻ!
  21. 小明
    是的,我们一起加油!
    Shì de, wǒmen yīqǐ jiāyóu!
    Đúng vậy, chúng ta cùng nhau cố lên!
  22. 小丽
    祝我们考试顺利
    Zhù wǒmen kǎoshì shùnlì!
    Chúc chúng ta thi tốt!
  23. 小明
    也祝你考试顺利
    Yě zhù nǐ kǎoshì shùnlì!
    Cũng chúc cậu thi tốt!
  24. 小丽
    Xièxie!
    Cảm ơn!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽