-
小丽 (Xiǎo Lì)
Zàijiàn!
Tạm biệt!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Zàijiàn, Xiǎo Lì!
Tạm biệt, Tiểu Ly!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Lùshàng xiǎoxīn!
Trên đường cẩn thận nhé!
-
小明 (Xiǎo Míng)
你也是!
Nǐ yěshì!
Bạn cũng vậy!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Wǒmen míngtiān jiàn!
Chúng ta gặp nhau ngày mai nhé!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Hǎo, míngtiān jiàn!
Được, gặp nhau ngày mai!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Bàibài!
Bai bai!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Bàibài! Xià cì zài liáo.
Bai bai! Lần sau nói chuyện tiếp nhé.
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Jìde gěi wǒ dǎ diànhuà!
Nhớ gọi điện cho mình nha!
-
小明 (Xiǎo Míng)
好,一定!
Hǎo, yídìng!
Được, nhất định!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Zhù nǐ yīqiè shùnlì!
Chúc bạn mọi việc thuận lợi!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Xièxie! Nǐ yě yīyàng!
Cảm ơn! Bạn cũng vậy!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Wán de kāixīn diǎn!
Chơi cho vui nhé!
-
小明 (Xiǎo Míng)
我会的!
Wǒ huì de!
Mình sẽ cố gắng!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Jīnwǎn zǎodiǎn xiūxi o.
Tối nay nghỉ ngơi sớm nhé.
-
小明 (Xiǎo Míng)
好的,你也早点睡!
Hǎode, nǐ yě zǎodiǎn shuì!
Được rồi, bạn cũng ngủ sớm nhé!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Zhàogù hǎo zìjǐ!
Hãy chăm sóc bản thân tốt nhé!
-
小明 (Xiǎo Míng)
嗯,你也是。
Èn, nǐ yěshì.
Ừm, bạn cũng vậy.
-
小丽 (Xiǎo Lì)
那我就先走了。
Nà wǒ jiù xiān zǒule.
Vậy thì mình đi trước nhé.
-
小明 (Xiǎo Míng)
Hǎo, màn zǒu!
Được, đi chậm nhé!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Huítóu jiàn!
Hẹn gặp lại!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Huítóu jiàn! Bǎozhòng!
Hẹn gặp lại! Cẩn thận nhé!
-
小丽 (Xiǎo Lì)
Èn, zàijiàn!
Ừm, tạm biệt!
-
小明 (Xiǎo Míng)
Zàijiàn!
Tạm biệt!
📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống
Điểm: 0/0