Hẹn gặp

  1. 小明
    小丽,我们明天见面好吗?
    Xiǎolì, wǒmen míngtiān jiànmiàn hǎo ma?
    小丽, chúng ta gặp nhau ngày mai được không?
  2. 小丽
    好啊,几点?
    Hǎo a, jǐ diǎn?
    Được chứ, mấy giờ?
  3. 小明
    下午两点怎么样?
    Xiàwǔ liǎng diǎn zěnmeyàng?
    Chiều 2 giờ được không?
  4. 小丽
    Kěyǐ, zài nǎlǐ jiànmiàn?
    Được, gặp ở đâu?
  5. 小明
    学校门口吧。
    Xuéxiào ménkǒu ba.
    Cổng trường nhé.
  6. 小丽
    好的,没问题
    Hǎode, méi wèntí.
    Được rồi, không vấn đề gì.
  7. 小明
    Dào shíhòu liánxì nǐ.
    Đến lúc đó mình liên lạc với bạn.
  8. 小丽
    嗯,好的。
    Èn, hǎode.
    Ừ, được.
  9. 小明
    准备好了吗?
    Nǐ zhǔnbèi hǎole ma?
    Bạn chuẩn bị xong chưa?
  10. 小丽
    差不多了。
    Chàbuduō le.
    Gần xong rồi.
  11. 小明
    那太好了!
    Nà tài hǎo le!
    Tuyệt vời!
  12. 小丽
    你呢?
    Nǐ ne?
    Còn bạn thì sao?
  13. 小明
    我也准备好了。
    Wǒ yě zhǔnbèi hǎole.
    Mình cũng chuẩn bị xong rồi.
  14. 小丽
    那我们明天见!
    Nà wǒmen míngtiān jiàn!
    Vậy mai gặp nhé!
  15. 小明
    明天见!
    Míngtiān jiàn!
    Mai gặp!
  16. 小丽
    Jìde zhǔnshí ó!
    Nhớ đúng giờ nha!
  17. 小明
    放心吧!
    Fàngxīn ba!
    Yên tâm đi!
  18. 小丽
    Bàibài!
    Tạm biệt!
  19. 小明
    Bàibài!
    Tạm biệt!
  20. 小丽
    Lùshàng xiǎoxīn!
    Đi đường cẩn thận!
  21. 小明
    Xièxie!
    Cảm ơn!
  22. 小丽
    Bú kèqì.
    Không có gì.
  23. 小明
    Zàijiàn!
    Hẹn gặp lại!
  24. 小丽
    Zàijiàn!
    Hẹn gặp lại!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽