Thời gian

  1. 小明
    现在几点钟了?
    xiànzài jǐ diǎn zhōng le?
    Bây giờ mấy giờ rồi?
  2. 小丽
    现在下午三点。
    xiànzài shì xiàwǔ sān diǎn.
    Bây giờ là 3 giờ chiều.
  3. 小明
    哦,还有三个小时上课
    ó, hái yǒu sān gè xiǎoshí shàngkè.
    Ồ, còn 3 tiếng nữa mới đến giờ học.
  4. 小丽
    时间过得真快啊!
    shíjiān guò de zhēn kuài a!
    Thời gian trôi nhanh thật!
  5. 小明
    是啊,一眨眼就过去了。
    shì a, yī zhǎyǎn jiù guòqù le.
    Đúng vậy, chớp mắt một cái là đã qua rồi.
  6. 小丽
    你今晚几点回家?
    nǐ jīnwǎn jǐ diǎn huí jiā?
    Tối nay bạn về nhà mấy giờ?
  7. 小明
    大概九点左右吧。
    dàgài jiǔ diǎn zuǒyòu ba.
    Khoảng 9 giờ thôi.
  8. 小丽
    这么晚啊?
    zhème wǎn a?
    Muộn thế?
  9. 小明
    是啊,今晚有作业要做。
    shì a, jīnwǎn yǒu zuòyè yào zuò.
    Đúng vậy, tối nay có bài tập về nhà phải làm.
  10. 小丽
    我懂,我也是。
    wǒ dǒng, wǒ yě shì.
    Tôi hiểu, tôi cũng vậy.
  11. 小明
    我们明天几点见面
    wǒmen míngtiān jǐ diǎn jiànmiàn?
    Chúng ta gặp nhau mấy giờ ngày mai?
  12. 小丽
    十点怎么样?
    shí diǎn zěnmeyàng?
    10 giờ được không?
  13. 小明
    十点可以地点呢?
    shí diǎn kěyǐ, dìdiǎn ne?
    10 giờ được, địa điểm thì sao?
  14. 小丽
    túshūguǎn zěnmeyàng?
    Thư viện được không?
  15. 小明
    好主意!
    hǎo zhǔyì!
    Ý kiến hay!
  16. 小丽
    那我们明天十点图书馆见。
    nà wǒmen míngtiān shí diǎn túshūguǎn jiàn.
    Vậy chúng ta gặp nhau ở thư viện lúc 10 giờ ngày mai nhé.
  17. 小明
    好的,不见不散
    hǎo de, bù jiàn bù sàn!
    Được rồi, hẹn gặp lại!
  18. 小丽
    对了,别忘了带书。
    duì le, bié wàng le dài shū.
    Đúng rồi, đừng quên mang sách nhé.
  19. 小明
    我会记得的,谢谢提醒。
    wǒ huì jìde de, xièxie tíxǐng.
    Tôi sẽ nhớ, cảm ơn đã nhắc nhở.
  20. 小丽
    bù yòng xiè, zàijiàn!
    Không cần khách sáo, tạm biệt!
  21. 小明
    zàijiàn!
    Tạm biệt!
  22. 小丽
    祝你今晚有个好梦!
    zhù nǐ jīnwǎn yǒu gè hǎo mèng!
    Chúc bạn tối nay có giấc mơ đẹp!
  23. 小明
    谢谢!你也一样!
    xièxie! nǐ yě yīyàng!
    Cảm ơn! Bạn cũng vậy!
  24. 小丽
    嗯,拜拜
    én, bàibài!
    Ừ, tạm biệt!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽