Mối quan hệ

  1. 小丽 (Xiaoli)
    小明,最近怎么样?
    Xiǎoming, zuìjìn zěnmeyàng?
    Tiểu Minh, dạo này thế nào?
  2. 小明 (Xiaoming)
    还不错,你呢?
    Hái bùcuò, nǐ ne?
    Khá tốt, còn bạn?
  3. 小丽 (Xiaoli)
    我也挺好的。
    Wǒ yě tǐng hǎo de.
    Mình cũng tốt.
  4. 小明 (Xiaoming)
    听说你交男朋友了?
    Tīngshuō nǐ jiāo nánpéngyou le?
    Nghe nói bạn có bạn trai rồi?
  5. 小丽 (Xiaoli)
    嗯,是的。
    Èn, shì de.
    Ừ, đúng rồi.
  6. 小明 (Xiaoming)
    恭喜恭喜!
    Gōngxǐ gōngxǐ!
    Chúc mừng, chúc mừng!
  7. 小丽 (Xiaoli)
    Xièxie!
    Cảm ơn!
  8. 小明 (Xiaoming)
    他对你怎么样?
    Tā duì nǐ zěnmeyàng?
    Anh ấy đối với bạn thế nào?
  9. 小丽 (Xiaoli)
    他很好,很体贴。
    Tā hěn hǎo, hěn tǐtiē.
    Anh ấy rất tốt, rất chu đáo.
  10. 小明 (Xiaoming)
    羡慕你!
    Zhēn xiànmù nǐ!
    Thật là ngưỡng mộ bạn!
  11. 小丽 (Xiaoli)
    其实我们也经常吵架
    Qíshí wǒmen yě jīngcháng chǎojià.
    Thật ra chúng mình cũng hay cãi nhau.
  12. 小明 (Xiaoming)
    哦?为什么呢?
    Ó? Wèishénme ne?
    Ồ? Tại sao vậy?
  13. 小丽 (Xiaoli)
    一些小事啦,鸡毛蒜皮的。
    Yīxiē xiǎoshì la, jīmáosùnpí de.
    Một vài chuyện nhỏ thôi, những chuyện vặt vãnh.
  14. 小明 (Xiaoming)
    恋爱中难免会这样。
    Liàn'ài zhōng nánmiǎn huì zhèyàng.
    Trong tình yêu khó tránh khỏi việc này.
  15. 小丽 (Xiaoli)
    是啊,磨合期嘛。
    Shì a, móhé qī ma.
    Đúng rồi, giai đoạn hòa hợp mà.
  16. 小明 (Xiaoming)
    希望你们能一直幸福下去。
    Xīwàng nǐmen néng yīzhí xìngfú xiàqù.
    Hi vọng hai người luôn hạnh phúc.
  17. 小丽 (Xiaoli)
    谢谢你的祝福
    Xièxie nǐ de zhùfú!
    Cảm ơn lời chúc của bạn!
  18. 小明 (Xiaoming)
    对了,你打算什么时候结婚
    Duì le, nǐ dǎsuàn shénme shíhòu jiéhūn?
    Đúng rồi, bạn định khi nào kết hôn?
  19. 小丽 (Xiaoli)
    还没想过呢,顺其自然吧。
    Hái méi xiǎng guò ne, shùnqí zìrán ba.
    Chưa nghĩ đến, cứ để tự nhiên thôi.
  20. 小明 (Xiaoming)
    嗯,理解
    Èn, lǐjiě.
    Ừ, hiểu rồi.
  21. 小丽 (Xiaoli)
    你呢?有女朋友了吗?
    Nǐ ne? Yǒu nǚpéngyou le ma?
    Còn bạn? Có bạn gái chưa?
  22. 小明 (Xiaoming)
    还在努力寻找中……
    Hái zài nǔlì xúnzhǎo zhōng……
    Vẫn đang nỗ lực tìm kiếm…
  23. 小丽 (Xiaoli)
    加油!
    Jiāyóu!
    Cố lên!
  24. 小明 (Xiaoming)
    Xièxie!
    Cảm ơn!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)
小丽 (Xiaoli)
小明 (Xiaoming)