HSK 1
shàngwǔ

buổi sáng (trước trưa)

Luyện nghe
0 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 7
Bộ thủ
Số chữ 2
Tần suất Top 1500

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

buổi sáng (trước trưa)

Ví dụ câu

  • 上午我们上课。
    Shàngwǔ wǒmen shàngkè。
    Buổi sáng chúng ta học.

Mẹo ghi nhớ

上 có bộ '一' đơn giản, 午 có âm 'wǔ' nghĩa là trưa, kết hợp thành 'buổi sáng trước trưa'.

Luyện nghe

2 câu
0 / 2

Luyện nói

Chấm thanh điệu
上午 shàngwǔ
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng