Mẫu câu HSK 1
hāi

Chào (giống “hi”)

0 lượt xem

Dịch nghĩa

Chào (giống “hi”)

Cấu trúc ngữ pháp

單獨感嘆詞 嗨 (từ cảm thán dùng làm lời chào ngắn gọn)

Tình huống sử dụng

Dùng khi muốn gọi tên người một cách thân thiện, giống như “hi”.

← Tất cả mẫu câu