HSK 1
zǎoshang

buổi sáng

Luyện nghe
1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 9
Bộ thủ
Số chữ 2
Tần suất Top 1200

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

buổi sáng

Ví dụ câu

  • 我早上吃饭。
    Wǒ zǎoshang chīfàn。
    Tôi ăn sáng vào buổi sáng.

Mẹo ghi nhớ

Ký tự 早 có bộ '日' gợi nhớ tới mặt trời, kết hợp với 上 (trên) tạo nghĩa 'trên buổi sáng'.

Luyện nghe

2 câu
0 / 2

Luyện nói

Chấm thanh điệu
早上 zǎoshang
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng