HSK 1
zǎo ān

chào buổi sáng (lời chào thân mật)

Luyện nghe
1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 12
Bộ thủ
Số chữ 2
Tần suất Top 1500

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

chào buổi sáng (lời chào thân mật)

Ví dụ câu

  • 早安!今天你吃早餐了吗?
    Zǎo ān! Jīntiān nǐ chī zǎocān le ma?
    Chào buổi sáng! Hôm nay bạn đã ăn sáng chưa?
  • 老师对学生说:早安!
    Lǎoshī duì xuéshēng shuō: Zǎo ān!
    Giáo viên nói với học sinh: Chào buổi sáng!

Mẹo ghi nhớ

Ký tự 早 có nghĩa là sớm, 加上 安 (bình an) tạo thành lời chào buổi sáng.

Luyện nghe

3 câu
0 / 3

Luyện nói

Chấm thanh điệu
早安 zǎo ān
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng