Từ vựng tiếng Trung

Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.

早安
zǎo ān
Chào buổi sáng (thường dùng trong văn viết hoặc tin nhắn)
🔊
您早
nín zǎo
Chào buổi sáng (cách nói lịch sự)
🔊
哈喽
hā lóu
Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hello')
🔊
见外
jiànwài
Khách sáo
🔊
安好
ānhǎo
Bình an, khỏe mạnh
🔊
来访
láifǎng
Đến thăm
🔊
忙碌
mánglù
Bận rộn
🔊
平安
píng'ān
Bình an (lời chào hỏi chúc tụng)
🔊
辛苦
xīnkǔ
Vất vả (dùng khi chào hỏi hoặc cảm ơn)
🔊
嗨喽
hāilóu
Hello (phiên âm từ tiếng Anh)
🔊
伙伴
huǒbàn
Bạn bè, đối tác
🔊
同仁
tóngrén
Đồng nghiệp, đồng sự
🔊