译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
顺利
shùnlì
thuận lợi
🔊
多
duō
nhiều
🔊
下午
xiàwǔ
buổi chiều
🔊
小姐
xiǎojiě
tiểu thư, cô
🔊
先生
xiānsheng
tiên sinh, ông
🔊
同学
tóngxué
bạn học
🔊
妈妈
māma
mẹ
🔊
爸爸
bàba
bố
🔊
朋友
péngyou
bạn bè
🔊
握手
wòshǒu
Bắt tay
🔊
大哥
dàgē
anh cả, anh lớn
🔊
姑娘
gūniang
cô gái
🔊
‹
1
…
5
6
7
8
9
…
14
›