HSK 1
哈喽
hā lóu

Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hello')

1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 13
Bộ thủ Bộ khẩu (口)
Số chữ 2

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hello')

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Dùng trong giao tiếp xã hội thân mật.

← Tất cả từ vựng