Từ vựng tiếng Trung

Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.

各位
gèwèi
Mọi người (cách gọi trang trọng)
🔊
劳驾
láojià
Phiền bạn chút (cách mở lời nhờ vả)
🔊
忙吗
máng ma
Bạn bận không?
🔊
久违
jiǔwéi
Lâu rồi không gặp (cách nói trang trọng)
🔊
晚上好
wǎnshàng hǎo
Chào buổi tối
🔊
中午好
zhōngwǔ hǎo
Chào buổi trưa
🔊
hēi
Này (tiếng gọi để gây chú ý)
🔊
hāi
Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hi')
🔊
好久
hǎojiǔ
Lâu rồi
🔊
回见
huíjiàn
Hẹn gặp lại
🔊
慢用
mànyòng
Dùng bữa thong thả
🔊
慢走
màn zǒu
Đi thong thả (chào người ra về)
🔊