Từ vựng tiếng Trung

Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.

老人家
lǎorénjiā
người già
🔊
师傅
shīfu
sư phụ, bác tài, thợ lành nghề
🔊
老兄
lǎoxiōng
anh bạn, ông anh
🔊
伙计
huǒjì
bạn bè, đồng nghiệp (thân mật)
🔊
您们
nínmen
các ngài (số nhiều của 'ngài')
🔊
长官
zhǎngguān
sĩ quan, quan chức
🔊
同志
tóngzhì
đồng chí
🔊
保重
bǎozhòng
bảo trọng
🔊
别客气
bié kèqì
Đừng khách sáo
🔊
多谢
duō xiè
Cảm ơn nhiều
🔊
午安
wǔ ān
Chào buổi trưa
🔊
bài
Chào tạm biệt (phiên âm 'Bye')
🔊