HSK 1
hāi

Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hi')

1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 9
Bộ thủ Bộ khẩu (口)
Số chữ 1

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Chào (phiên âm từ tiếng Anh 'Hi')

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Từ mượn âm, dùng trong tình huống giao tiếp thân mật, trẻ trung.

← Tất cả từ vựng