Từ vựng tiếng Trung

Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.

同学们
tóngxuémen
Các bạn học sinh
🔊
nín
Ngài, ông, bà (từ tôn kính của 你)
🔊
老师
lǎoshī
Giáo viên
🔊
学习
xuéxí
Học tập
🔊
工作
gōngzuò
Công việc, làm việc
🔊
最近
zuìjìn
Dạo này, gần đây
🔊
dōu
Đều
🔊
Cũng
🔊
ne
Thế còn... (trợ từ nghi vấn)
🔊
身体
shēntǐ
Cơ thể, sức khỏe
🔊
máng
Bận rộn
🔊
jiā
Nhà, gia đình
🔊