译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
同学们
tóngxuémen
Các bạn học sinh
🔊
您
nín
Ngài, ông, bà (từ tôn kính của 你)
🔊
老师
lǎoshī
Giáo viên
🔊
学习
xuéxí
Học tập
🔊
工作
gōngzuò
Công việc, làm việc
🔊
最近
zuìjìn
Dạo này, gần đây
🔊
都
dōu
Đều
🔊
也
yě
Cũng
🔊
呢
ne
Thế còn... (trợ từ nghi vấn)
🔊
身体
shēntǐ
Cơ thể, sức khỏe
🔊
忙
máng
Bận rộn
🔊
家
jiā
Nhà, gia đình
🔊
‹
1
…
10
11
12
13
14
›