HSK 1
hāi

chào (văn nói, thân mật)

Luyện nghe
1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 12
Bộ thủ
Số chữ 1
Tần suất Top 2850

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

chào (văn nói, thân mật)

Ví dụ câu

  • 嗨!我们去喝咖啡吧。
    Hāi! Wǒmen qù hē kāfēi ba.
    Chào! Chúng ta đi uống cà phê nhé.
  • 她看到我說:嗨!
    Tā kàndào wǒ shuō: Hāi!
    Cô ấy thấy tôi rồi nói: Chào!

Mẹo ghi nhớ

Giữ âm giống tiếng Anh “hi”.

Luyện nghe

3 câu
0 / 3

Luyện nói

Chấm thanh điệu
hāi
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng