HSK 1
wèi

chào (khi trả lời máy điện thoại)

Luyện nghe
0 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 9
Bộ thủ
Số chữ 1
Tần suất Top 3210

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

chào (khi trả lời máy điện thoại)

Ví dụ câu

  • 喂,你好!我可以帮你吗?
    Wèi, nǐ hǎo! Wǒ kěyǐ bāng nǐ ma?
    Alo, chào! Tôi có thể giúp bạn không?
  • 电话里只听到一句喂。
    Diànhuà lǐ zhǐ tīng dào yī jù wèi.
    Trong điện thoại chỉ nghe thấy một lời “Alo”.

Mẹo ghi nhớ

Thường dùng trong giao tiếp qua điện thoại.

Luyện nghe

3 câu
0 / 3

Luyện nói

Chấm thanh điệu
wèi
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng