Bộ thủ Hán tự HSK 1
kǒu

mouth; speech

1 lượt xem
Cấp độ HSK 1
Số nét 3
Phiên âm kǒu
Chữ ví dụ 1

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện.

Ý nghĩa

mouth; speech

Mẹo ghi nhớ

Mở miệng để chào hỏi

Chữ Hán chứa bộ thủ này

← Tất cả bộ thủ