Quốc gia

Học các từ vựng theo chủ đề, luyện nghe phát âm và ghi nhớ cách sử dụng trong cuộc sống.

▤ 71 từ vựng▥ Trình độ: 2
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
实力

shí lì

sức mạnh
Nghe phát âm
danh từ2
Ví dụ
国家的实力增强了。

guó jiā de shí lì zēng qiáng le 。

Sức mạnh quốc gia được tăng cường.

✦

Cách dùng

“实力” thường được dùng với nghĩa sức mạnh. Hãy luyện đọc thành tiếng và ghi nhớ từ qua ví dụ thực tế.

✎

Luyện viết chữ Hán

Xem thứ tự nét và tự viết từng chữ bằng chuột hoặc cảm ứng.

✎ Bắt đầu luyện viết →
实力

Luyện nghe mỗi ngày, ghi nhớ lâu hơn!

Học từ vựng tiếng Trung thật dễ dàng và hiệu quả.

▶ Luyện tập ngay →