Quốc gia

Học các từ vựng theo chủ đề, luyện nghe phát âm và ghi nhớ cách sử dụng trong cuộc sống.

▤ 71 từ vựng▥ Trình độ: 1
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
国际

guó jì

quốc tế
Nghe phát âm
tính từ1
Ví dụ
国际合作非常重要。

guó jì hé zuò fēi cháng zhòng yào 。

Hợp tác quốc tế rất quan trọng.

✦

Cách dùng

“国际” thường được dùng với nghĩa quốc tế. Hãy luyện đọc thành tiếng và ghi nhớ từ qua ví dụ thực tế.

✎

Luyện viết chữ Hán

Xem thứ tự nét và tự viết từng chữ bằng chuột hoặc cảm ứng.

✎ Bắt đầu luyện viết →
国际

Luyện nghe mỗi ngày, ghi nhớ lâu hơn!

Học từ vựng tiếng Trung thật dễ dàng và hiệu quả.

▶ Luyện tập ngay →