Quốc gia

Học các từ vựng theo chủ đề, luyện nghe phát âm và ghi nhớ cách sử dụng trong cuộc sống.

▤ 71 từ vựng▥ Trình độ: 2
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
人口

rénkǒu

dân số
Nghe phát âm
danh từ2
Ví dụ
这个国家的总人口超过十亿。

zhè ge guó jiā de zǒng rén kǒu chāo guò shí yì 。

Tổng dân số của quốc gia này vượt quá 1 tỷ người.

✦

Cách dùng

“人口” thường được dùng với nghĩa dân số. Hãy luyện đọc thành tiếng và ghi nhớ từ qua ví dụ thực tế.

✎

Luyện viết chữ Hán

Xem thứ tự nét và tự viết từng chữ bằng chuột hoặc cảm ứng.

✎ Bắt đầu luyện viết →
人口

Luyện nghe mỗi ngày, ghi nhớ lâu hơn!

Học từ vựng tiếng Trung thật dễ dàng và hiệu quả.

▶ Luyện tập ngay →