译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
茶
chá
Trà, chè
🔊
喝
hē
Uống
🔊
坐
zuò
Ngồi
🔊
请
qǐng
Mời, xin, vui lòng
🔊
走
zǒu
Đi
🔊
回
huí
Về, quay lại
🔊
介绍
jièshào
Giới thiệu
🔊
贵姓
guìxìng
Quý tính (Họ của ngài)
🔊
联系
liánxì
Liên lạc
🔊
问候
wènhòu
Hỏi thăm, chào hỏi
🔊
称呼
chēnghu
Xưng hô, gọi
🔊
客气
kèqi
Khách sáo, lịch sự
🔊
‹
1
…
4
5
6
7
8
…
14
›