Từ vựng tiếng Trung

Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.

chá
Trà, chè
🔊
Uống
🔊
zuò
Ngồi
🔊
qǐng
Mời, xin, vui lòng
🔊
zǒu
Đi
🔊
huí
Về, quay lại
🔊
介绍
jièshào
Giới thiệu
🔊
贵姓
guìxìng
Quý tính (Họ của ngài)
🔊
联系
liánxì
Liên lạc
🔊
问候
wènhòu
Hỏi thăm, chào hỏi
🔊
称呼
chēnghu
Xưng hô, gọi
🔊
客气
kèqi
Khách sáo, lịch sự
🔊