译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
多日不见
duōrì bújiàn
Nhiều ngày không gặp
🔊
请多指教
qǐng duō zhǐjiào
Mong được chỉ giáo nhiều hơn
🔊
打招呼
dǎ zhāohu
Chào hỏi
🔊
欢迎光临
huānyíng guānglín
Chào mừng quý khách (thường dùng trong dịch vụ)
🔊
来
lái
Đến
🔊
家人们
jiārénmen
Mọi người trong gia đình / Các thành viên gia đình (dùng thân mật)
🔊
没事
méishì
Không có gì / Không sao
🔊
吃饭
chīfàn
Ăn cơm (cách chào hỏi phổ biến ở TQ)
🔊
去
qù
Đi
🔊
上课
shàngkè
Lên lớp / Đi học
🔊
好
hǎo
Tốt, khỏe, được
🔊
咖啡
kāfēi
Cà phê
🔊
‹
1
…
3
4
5
6
7
…
14
›