译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
快请进
kuài qǐng jìn
mời vào nhanh
🔊
有事吗
yǒushì ma
có việc gì không?
🔊
辛苦啦
xīnkǔ la
vất vả rồi
🔊
挺好的
tǐng hǎo de
rất tốt, khá tốt
🔊
忙着呢
mángzhene
đang bận đây
🔊
各位好
gèwèi hǎo
chào các vị
🔊
大伙儿
dàhuǒr
mọi người (thân mật)
🔊
慢走不送
mànzǒu búsòng
Đi thong thả, không tiễn
🔊
有空再聊
yǒukòng zài liáo
Khi nào rảnh nói chuyện tiếp
🔊
留步
liúbù
Xin dừng bước (không cần tiễn)
🔊
幸会幸会
xìnghuì xìnghuì
Hân hạnh, hân hạnh
🔊
一切都好
yíqiè dōu hǎo
Mọi thứ đều tốt
🔊
‹
1
2
3
4
5
…
14
›