译
Học Tiếng Trung AI
☰
Từ vựng
Ngữ pháp
Hội thoại
Luyện thi HSK
Dịch
Blog
🔍
Đăng nhập
×
×
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Email hoặc số điện thoại
Mật khẩu
Đăng nhập
Họ và tên
Email
Mật khẩu
Đăng ký
Trang chủ
›
Từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Học từ vựng theo chủ đề và cấp độ HSK, kèm phát âm chuẩn.
Tất cả HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Tất cả chủ đề
Chào hỏi
Lọc
怎么样
zěnmeyàng
Như thế nào
🔊
好久不见
hǎojiǔ bùjiàn
Lâu rồi không gặp
🔊
欢迎
huānyíng
Chào mừng
🔊
你好吗
nǐ hǎo ma
Bạn khỏe không?
🔊
什么
shénme
Cái gì
🔊
名字
míngzi
Tên
🔊
叫
jiào
Gọi, tên là
🔊
高兴
gāoxìng
Vui vẻ, hạnh phúc
🔊
认识
rènshi
Quen biết, biết
🔊
喂
wéi
Alo (dùng khi nghe điện thoại)
🔊
不客气
bú kèqi
Không có chi/Đừng khách sáo
🔊
明天见
míngtiān jiàn
Ngày mai gặp lại
🔊
‹
1
…
11
12
13
14
›