HSK 1
bù kè qi

Không có gì

Luyện nghe
1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 16
Bộ thủ
Số chữ 3
Tần suất Top 1200

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Không có gì

Ví dụ câu

  • 谢谢!——不客气。
    xièxie! — bù kèqi.
    Cảm ơn! — Không có gì.
  • 帮了你一把,不客气。
    bāng le nǐ yī bǎ, bù kèqi.
    Đã giúp bạn một chút, không có chi.

Mẹo ghi nhớ

不 (không) + 客气 (lịch sự) → không cần phải hạ mình, nghĩa là không có gì.

Luyện nghe

3 câu
0 / 3

Luyện nói

Chấm thanh điệu
不客气 bù kè qi
Bấm micro rồi đọc to từ trên

🖊 Bộ thủ Hán tự

Xem tất cả →

💬 Mẫu câu thường dùng

Xem tất cả →

🔢 Lượng từ liên quan

Xem tất cả →

✏️ Ngữ pháp liên quan

Xem tất cả →
← Tất cả từ vựng