Tính cách

  1. 小明
    小丽,你觉得我性格怎么样?
    Xiǎolì, nǐ juéde wǒ xìnggé zěnmeyàng?
    小丽, bạn thấy tính cách của mình thế nào?
  2. 小丽
    我觉得你挺外向的。
    Wǒ juéde nǐ tǐng wài xiàng de.
    Mình thấy bạn khá hướng ngoại.
  3. 小明
    是吗?
    Shì ma?
    Thật sao?
  4. 小丽
    嗯,你很爱说话。
    Èn, nǐ hěn ài shuōhuà.
    Ừ, bạn rất thích nói chuyện.
  5. 小明
    哈哈,那是当然。
    Haha, nà shì dāngrán.
    Haha, đương nhiên rồi.
  6. 小丽
    你也很热情
    Nǐ yě hěn rèqíng.
    Bạn cũng rất nhiệt tình.
  7. 小明
    你呢?你的性格怎样?
    Nǐ ne? Nǐ de xìnggé zěnyàng?
    Còn bạn? Tính cách của bạn thế nào?
  8. 小丽
    Wǒ bǐjiào nèixiàng.
    Mình khá hướng nội.
  9. 小明
    哦,看不出来啊。
    Ó, kàn bu chūlái a.
    Ồ, không nhìn ra đấy.
  10. 小丽
    其实我很害羞的。
    Qíshí wǒ hěn hàixiū de.
    Thật ra mình rất nhút nhát.
  11. 小明
    真的吗?
    Zhēn de ma?
    Thật không?
  12. 小丽
    嗯,跟陌生人不太爱说话。
    Èn, gēn mòshēng rén tài bù ài shuōhuà.
    Ừ, với người lạ mình không thích nói chuyện lắm.
  13. 小明
    原来如此。
    Yuánlái rúcǐ.
    Thì ra là vậy.
  14. 小丽
    你呢,有什么缺点吗?
    Nǐ ne, yǒu shénme quēdiǎn ma?
    Còn bạn, bạn có khuyết điểm gì không?
  15. 小明
    我有点急躁
    Wǒ yǒudiǎn jízào.
    Mình hơi nóng nảy.
  16. 小丽
    我也是!
    Wǒ yě shì!
    Mình cũng vậy!
  17. 小明
    有时候有点粗心大意。
    Yǒushíhòu yǒudiǎn cūxīn dàyì.
    Đôi khi hơi cẩu thả.
  18. 小丽
    我能理解
    Wǒ néng lǐjiě.
    Mình hiểu.
  19. 小明
    你有什么优点呢?
    Nǐ yǒu shénme yōudiǎn ne?
    Bạn có ưu điểm gì không?
  20. 小丽
    我觉得我比较细心
    Wǒ juéde wǒ bǐjiào xìxīn.
    Mình thấy mình khá tỉ mỉ.
  21. 小明
    嗯,很不错。
    Èn, hěn bùcuò.
    Ừ, rất tốt.
  22. 小丽
    你也很乐观啊!
    Nǐ yě hěn lèguān a!
    Bạn cũng rất lạc quan đó!
  23. 小明
    Xièxie!
    Cảm ơn!

📝 Bài tập nghe – điền chỗ trống

Điểm: 0/0
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明
小丽
小明