Trò chơi

Bộ từ vựng “Trò chơi” cung cấp cho người học tiếng Trung cơ bản các từ vựng liên quan đến chủ đề trò chơi, bao gồm danh từ, động từ và tính từ. Học liệu được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung. Nội dung tập trung vào việc ghi nhớ từ vựng thông qua các ví dụ cụ thể và minh họa. Tài liệu này hỗ trợ việc học tiếng Trung online hiệu quả, giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này. Bộ từ vựng được biên soạn dựa trên tần suất sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đảm bảo tính thực tiễn cao. Người học có thể tham khảo thêm các nguồn học tiếng Trung miễn phí khác để củng cố kiến thức.

游戏
Tập viết 名词 L1
yóuxì
trò chơi
我喜欢玩游戏。
wǒ xǐhuan wán yóuxì.
Tôi thích chơi trò chơi.
Cách dùng: Từ chung chỉ các loại trò chơi, có thể dùng trong nhiều bối cảnh.
Tập viết 动词 L1
wán
chơi
我们在玩游戏。
wǒmen zài wán yóuxì.
Chúng tôi đang chơi trò chơi.
Cách dùng: Động từ chỉ hành động chơi, thường đi kèm với đối tượng là trò chơi.
比赛
Tập viết 名词 L1
bǐsài
cuộc thi, trận đấu
今天的比赛非常精彩。
jīntiān de bǐsài fēicháng jīngcǎi.
Trận đấu hôm nay rất tuyệt vời.
Cách dùng: Chỉ cuộc thi đấu, cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc đội.
Tập viết 动词 L1
yíng
thắng
我们赢了比赛。
wǒmen yíng le bǐsài.
Chúng tôi đã thắng trận đấu.
Cách dùng: Chỉ kết quả thắng cuộc.
Tập viết 动词 L1
shū
thua
这次我们输了。
zhè cì wǒmen shū le.
Lần này chúng tôi đã thua.
Cách dùng: Chỉ kết quả thua cuộc.
规则
Tập viết 名词 L1
guīzé
quy tắc, luật lệ
游戏有规则吗?
yóuxì yǒu guīzé ma?
Trò chơi có luật lệ không?
Cách dùng: Chỉ những quy định cần tuân thủ trong trò chơi.
Tập viết 名词 L1
cờ
我喜欢下棋。
wǒ xǐhuan xià qí.
Tôi thích chơi cờ.
Cách dùng: Chỉ các loại cờ như cờ vua, cờ tướng...
Tập viết 名词 L1
pái
lá bài
我们打牌吧。
wǒmen dǎ pái ba.
Chúng ta chơi bài đi.
Cách dùng: Chỉ các loại bài dùng trong trò chơi.
Tập viết 名词 L1
qiú
quả bóng
他踢足球。
tā tī zúqiú.
Anh ấy đá bóng.
Cách dùng: Chỉ các loại bóng dùng trong thể thao.
电子游戏
Tập viết 名词 L1
diànzǐ yóuxì
trò chơi điện tử
他每天都玩电子游戏。
tā měitiān dōu wán diànzǐ yóuxì.
Anh ấy chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.
Cách dùng: Chỉ các trò chơi trên máy tính, điện thoại...

Mẹo học nhanh:

  • Thanh điệu: Ghi nhớ thanh điệu của từng từ bằng cách đọc to và lặp lại nhiều lần. Sử dụng phần mềm hỗ trợ phát âm để kiểm tra.
  • Mẹo nhớ chữ Hán: Phân tích cấu tạo chữ Hán, tìm kiếm mối liên hệ giữa các bộ thủ và nghĩa của từ. Tạo hình ảnh liên tưởng cho từng từ.
  • Cách dùng trong câu: Học cách sử dụng từ vựng trong các câu đơn giản, sau đó áp dụng vào các câu phức tạp hơn.
  • Ví dụ thực tế: Áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế, ví dụ như mô tả một trò chơi yêu thích.
  • Ôn tập thường xuyên: Ôn tập từ vựng thường xuyên để củng cố kiến thức và tránh quên.

Từ vựng

Từ Pinyin Nghĩa
游戏 yóuxì trò chơi
wán chơi
比赛 bǐsài cuộc thi, trận đấu
yíng thắng
shū thua
规则 guīzé quy tắc, luật lệ
cờ
pái lá bài
qiú quả bóng
电子游戏 diànzǐ yóuxì trò chơi điện tử
玩家 wánjiā người chơi
等级 děngjí cấp độ
角色 jiǎose nhân vật
竞技 jìngjì thi đấu
休闲 xiūxián giải trí, thư giãn
战略 zhànlüè chiến lược
技巧 jìqiǎo kỹ thuật, kỹ năng
得分 défēn đạt điểm
团队 tuánduì đội nhóm
对手 duìshǒu đối thủ
挑战 tiǎozhàn thử thách
冒险 mǎoxiǎn phiêu lưu, mạo hiểm
益智 yìzhì giáo dục trí tuệ
娱乐 yúlè giải trí
卡通 kǎtōng hoạt hình
角色扮演 jiǎosè bànyǎn nhập vai
策略 cèlüè chiến lược
回合 huíhé hiệp
副本 fùběn bản sao, phụ bản
任务 rènwu nhiệm vụ
装备 zhuāngbèi trang bị
技能 jínéng kỹ năng
升级 shēngjí nâng cấp
操作 cāozuò điều khiển
体验 tǐyàn trải nghiệm
流畅 liúlàng mượt mà
卡顿 kǎdùn giật lag
服务器 fúwùqì máy chủ
更新 gēngxīn cập nhật