Thuốc

Bộ từ vựng “Thuốc” này cung cấp cho người học tiếng Trung cơ bản về các thuật ngữ liên quan đến thuốc men, từ các loại thuốc, đơn thuốc đến cách dùng thuốc và các tác dụng phụ. Học liệu được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung. Nội dung tập trung vào từ vựng thiết yếu, giúp người học nhanh chóng nắm bắt được các khái niệm cơ bản trong lĩnh vực này. Bộ từ vựng này có thể được sử dụng kết hợp với các nguồn học tiếng Trung online khác để đạt hiệu quả cao hơn. Việc học từ vựng tiếng Trung hiệu quả đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên.

Danh sách từ vựng (một phần):

  • 药 (yào): thuốc
  • 药品 (yàopǐn): thuốc, dược phẩm
  • 药剂 (yàojì): thuốc, chế phẩm thuốc
  • 药物 (yàowù): thuốc, dược chất
  • 剂量 (jìliàng): liều lượng
  • 处方 (chǔfāng): đơn thuốc
  • 服用 (fúyòng): uống thuốc
  • 注射 (zhùshè): tiêm
  • 疗程 (liáochéng): khóa điều trị
  • 疗效 (liáoxiào): hiệu quả điều trị
  • 副作用 (fùzuòyòng): tác dụng phụ
  • 过敏 (guòmǐn): dị ứng
  • 药店 (yàodiàn): hiệu thuốc
  • 药方 (yàofāng): bài thuốc
  • 药材 (yàocái): thảo dược

Mẹo học nhanh:

  • Thanh điệu: Ghi nhớ thanh điệu của từng từ bằng cách đọc to và viết lại nhiều lần.
  • Mẹo nhớ chữ Hán: Phân tích bộ thủ và nghĩa của từng bộ thủ để dễ nhớ hình dạng chữ Hán.
  • Cách dùng trong câu: Luyện tập đặt các từ vựng vào câu để hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh.
  • Ghi chép: Tạo flashcards hoặc sổ tay ghi chép từ vựng kèm ví dụ minh họa.
  • Ôn tập thường xuyên: Ôn tập lại từ vựng mỗi ngày để củng cố kiến thức.