Thực vật
Bộ từ vựng “Thực vật” này cung cấp cho người học tiếng Việt hơn 15 từ vựng tiếng Trung thường dùng miêu tả các loại cây, hoa và bộ phận của chúng. Học liệu được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung online. Tài liệu này hoàn toàn miễn phí và có thể hỗ trợ bạn trong quá trình học tiếng Trung online hiệu quả. Nội dung tập trung vào phát âm chuẩn, nghĩa tiếng Việt chính xác và ví dụ minh họa cách dùng trong câu.
Bộ từ vựng bao gồm các từ cơ bản như cây (树 – shù), hoa (花 – huā), cỏ (草 – cǎo), lá (叶 – yè), rễ (根 – gēn), cùng các từ phức tạp hơn như cây ăn quả (果树 – guǒshù), bông hoa (花朵 – huāduǒ), cành cây (枝 – zhī), thân cây (茎 – jīng), dây leo (藤 – téng), cây bụi (灌木 – guànmù), rừng cây (树林 – shùlín), rừng (森林 – sēnlín) và thực vật (植物 – zhíwù). Ngoài ra, bộ từ vựng còn bổ sung từ cánh hoa (花瓣 – huābàn) để người học có cái nhìn toàn diện hơn.
- Thanh điệu: Ghi nhớ thanh điệu của từng từ bằng cách luyện tập đọc to và ghi âm lại giọng đọc của mình.
- Mẹo nhớ chữ Hán: Liên tưởng hình ảnh của chữ Hán với nghĩa của từ, ví dụ: 字 (zì) – chữ, hình dáng giống như một con người đang viết.
- Cách dùng trong câu: Học cách sử dụng từ vựng trong câu thông qua các ví dụ minh họa cụ thể. Ví dụ: 这棵树很高 (zhè kē shù hěn gāo) – Cây này rất cao.
- Tập viết: Viết đi viết lại nhiều lần các từ vựng để ghi nhớ hình dạng chữ Hán.
- Ôn tập thường xuyên: Xem lại từ vựng mỗi ngày để củng cố kiến thức đã học. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng để hỗ trợ.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 树 | shù | cây |
| 花 | huā | hoa |
| 草 | cǎo | cỏ |
| 叶 | yè | lá |
| 根 | gēn | cái (rễ cây) |
| 果树 | guǒ shù | cây ăn quả |
| 花朵 | huā duǒ | bông hoa |
| 枝 | zhī | cành (cây) |
| 茎 | jīng | thân (cây) |
| 藤 | téng | dây leo |
| 灌木 | guàn mù | cây bụi |
| 树林 | shù lín | rừng cây |
| 森林 | sēnlín | rừng |
| 植物 | zhí wù | thực vật |
| 花瓣 | huā bàn | cánh hoa |
| 果实 | guǒshí | quả |
| 种子 | zhǒngzi | hạt giống |
| 树干 | shù gàn | thân cây |
| 树枝 | shù zhī | cành cây |
| 花蕊 | huā ruǐ | nhụy hoa |
| 树叶 | shù yè | lá cây |
| 花香 | huā xiāng | mùi thơm của hoa |
| 开花 | kāi huā | nở hoa |
| 结果 | jiéguǒ | ra quả |
| 发芽 | fā yá | nảy mầm |
| 枯萎 | kū wěi | héo úa |
| 茂盛 | màoshèng | tươi tốt |
| 凋谢 | diāo xiè | rụng, tàn |
| 盆栽 | pén zāi | cây cảnh |
| 药材 | yào cái | thảo dược |
| 禾苗 | hé miáo | mầm lúa |
| 花园 | huā yuán | Vườn hoa |
| 树木 | shù mù | Cây cối |
| 玫瑰 | méi guī | Hoa hồng |
| 百合 | bǎi hé | Hoa loa kèn |
| 莲花 | lián huā | Hoa sen |
| 牡丹 | mǔdān | Hoa mẫu đơn |
| 菊花 | jú huā | Hoa cúc |
| 蔬菜 | shū cài | Rau |
| 粮食 | liángshi | Lương thực |
| 庄稼 | zhuāngjia | Cây trồng |
| 稻谷 | dào gǔ | Lúa |
| 小麦 | xiǎo mài | Lúa mì |
| 玉米 | yùmǐ | Ngô |
| 棉花 | mián huā | Bông |
| 竹子 | zhú zi | Cây trúc |
| 花草 | huā cǎo | Hoa cỏ |
| 生长 | shēng zhǎng | Sinh trưởng |
| 种植 | zhòng zhí | Trồng trọt |
| 收获 | shōu huò | Thu hoạch |
| 果子 | guǒzi | quả |
| 桃花 | táohuā | hoa đào |
| 果园 | guǒyuán | vườn quả |
| 草地 | cǎodì | thảo nguyên |
| 花盆 | huāpén | chậu hoa |
| 树根 | shùgēn | rễ cây |
| 枝叶 | zhīyè | cành lá |
| 花药 | huāyào | bao phấn |
| 花粉 | huāfěn | phấn hoa |
| 果皮 | guǒpí | vỏ quả |
| 果肉 | guǒròu | thịt quả |
| 树苗 | shùmiáo | cây con |
| 盆景 | pénjǐng | cảnh quan thu nhỏ |
| 藤蔓 | téngwàn | dây leo |
| 乔木 | qiáomù | cây gỗ |
| 盛开 | shèngkāi | nở rộ |
| 茁壮 | zhuózhuàng | mạnh mẽ |
| 娇艳 | jiāoyàn | đẹp tươi |
| 枯燥 | kūzào | khô cằn |
| 翠绿 | cuìlǜ | xanh biếc |
| 参天大树 | cāntiān dàshù | cây cổ thụ |
| 奇花异草 | qíhuā yìcǎo | hoa cỏ lạ |
| 百花齐放 | bǎihuā qífàng | trăm hoa đua nở |
| 绿油油 | lǜyóuyóu | xanh mướt |
| 红艳艳 | hóngyànyàn | đỏ rực |
| 枝繁叶茂 | zhīfán yèmào | cành lá sum sê |
| 花团锦簇 | huātuán jǐn cù | hoa nở rộ |
| 瓜果蔬菜 | guāguǒ shūcài | hoa quả rau củ |
| 荷花 | héhuā | hoa sen |
| 粮食作物 | liángshí zuòwù | cây lương thực |
| 水稻 | shuǐdào | lúa nước |
| 草原 | cǎoyuán | thảo nguyên |
| 花坛 | huātán | bồn hoa |
| 芽 | ya | chồi |
| 树皮 | shùpí | vỏ cây |
| 果核 | guǒhé | hạt (trong quả) |
| 鲜艳 | xiānyàn | sặc sỡ |
| 干枯 | gānkū | khô héo |
| 经济作物 | jīngjì zuòwù | cây công nghiệp |
| 花卉 | huāhuì | hoa |
| 蔬果 | shūguǒ | rau củ quả |
| 叶子 | yèzi | lá |
| 兰花 | lánhuā | hoa lan |
| 稻子 | dàozi | cây lúa |