HSK 1
见外
jiànwài

Khách sáo

2 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 11
Bộ thủ Bộ kiến (见)
Số chữ 2

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

Khách sáo

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Dùng khi muốn nói với bạn bè đừng khách sáo.

← Tất cả từ vựng