Thanh toán

Khám phá từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, luyện nghe phát âm, xem ví dụ và ghi nhớ dễ dàng mỗi ngày.

▤ 71 từ vựng✦ Học phát âm và ví dụ thực tế
DANH SÁCH TỪ VỰNG

Học từ vựng: Thanh toán

Chọn một từ để mở trang chi tiết, nghe phát âm và học qua ví dụ.

▶ Bắt đầu học →
01付fùtrả, thanh toánHọc từ này →02钱qiántiềnHọc từ này →03支付zhīfùthanh toánHọc từ này →04付款fùkuǎnthanh toánHọc từ này →05结算jiésuànthanh toán, quyết toánHọc từ này →06收款shōukuǎnthu tiềnHọc từ này →07汇款huìkuǎnchuyển khoảnHọc từ này →08信用卡xìnyòngkǎthẻ tín dụngHọc từ này →09借记卡jièjìkǎthẻ ghi nợHọc từ này →10支付宝zhǐfùbǎoAlipayHọc từ này →11微信支付wēixìn zhīfùWechat PayHọc từ này →12现金xiànjīntiền mặtHọc từ này →13账单zhàngdānhóa đơnHọc từ này →14发票fāpiàohóa đơn, biên laiHọc từ này →15折扣zé kòugiảm giáHọc từ này →16优惠yōuhuìkhuyến mãi, ưu đãiHọc từ này →17消费xiāofèitiêu dùngHọc từ này →18退款tuánkuǎnhoàn tiềnHọc từ này →19交易jiāoyìgiao dịchHọc từ này →20账户zhànghùtài khoảnHọc từ này →21余额yú'ésố dưHọc từ này →22转账zhuǎnzhàngchuyển khoảnHọc từ này →23费用fèiyòngphíHọc từ này →24成本chéngběnchi phíHọc từ này →25价格jiàgégiá cảHọc từ này →26免费miǎnfèimiễn phíHọc từ này →27收据shōujùbiên nhậnHọc từ này →28报销bàoxiāohoàn trả, báo cáo chi phíHọc từ này →29欠款qiànkuǎnnợ nầnHọc từ này →30利息lìxīlãi suấtHọc từ này →31投资tóuzīđầu tưHọc từ này →32收益shōuyìthu nhập, lợi nhuậnHọc từ này →33盈利yínglìsinh lờiHọc từ này →34亏损kuīsǔnthất thu, lỗHọc từ này →35预算yùsuànngân sáchHọc từ này →36支出zhīchūchi phíHọc từ này →37收入shōurùthu nhậpHọc từ này →38税shuìthuếHọc từ này →39票据piàojùgiấy tờ chứng nhậnHọc từ này →40收费shōufèithu phí, tính tiềnHọc từ này →41促销cūxūokhuyến mãiHọc từ này →42便宜piányírẻHọc từ này →43昂贵ángguìđắtHọc từ này →44透支tòuzhīthấu chiHọc từ này →45兑换duìhuànquy đổiHọc từ này →46理赔lǐpéibồi thườngHọc từ này →47支票zhīpiàosécHọc từ này →48手续费shǒuxùfèiphí giao dịchHọc từ này →49二维码èrwéimǎmã QRHọc từ này →50刷卡shuākǎquẹt thẻHọc từ này →51POS机PŌS jīmáy POSHọc từ này →52买单mǎidānthanh toánHọc từ này →53分期付款fēnqī fùkuǎntrả gópHọc từ này →54预付yùfùtrả trướcHọc từ này →55定金dìngjīntiền đặt cọcHọc từ này →56理财lǐcáiquản lý tài chínhHọc từ này →57付钱fù qiántrả tiềnHọc từ này →58银行卡yínhángkǎthẻ ngân hàngHọc từ này →59零钱língqiántiền lẻHọc từ này →60找零zhǎolíngtiền thừaHọc từ này →61收银员shōuyínyuánnhân viên thu ngânHọc từ này →62利润lìrùnlợi nhuậnHọc từ này →63扣款kòukuǎntrừ tiềnHọc từ này →64电子支付diànzǐ zhīfùthanh toán điện tửHọc từ này →65成本价chéngběnjiàgiá vốnHọc từ này →66零售价língshòujiàgiá bán lẻHọc từ này →67批发价pīfājiàgiá bán buônHọc từ này →68尾款wěikuǎnsố tiền còn lạiHọc từ này →69信用卡额度xìnyòngkǎ édùhạn mức thẻ tín dụngHọc từ này →70赔偿péichángbồi thườngHọc từ này →71欠账qiànzhàngnợ tiềnHọc từ này →

Luyện nghe mỗi ngày, ghi nhớ lâu hơn!

Học từ vựng tiếng Trung thật dễ dàng và hiệu quả.

▶ Luyện tập ngay →