Skip to content

Thanh toán

Bộ từ vựng “Thanh toán” cung cấp cho người học tiếng Trung những từ vựng và cấu trúc câu cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống mua bán, thanh toán. Học liệu bao gồm các từ vựng liên quan đến phương thức thanh toán, ví dụ như tiền mặt, thẻ tín dụng, chuyển khoản, cũng như các từ vựng liên quan đến hóa đơn, biên lai và giảm giá. Nội dung được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Tài liệu này có thể được sử dụng kết hợp với các nguồn học tiếng Trung online khác để đạt hiệu quả cao hơn. Người học có thể tham khảo thêm các nguồn học tiếng Trung miễn phí trên mạng để củng cố kiến thức.

付
Tập viết động từ L1
fù
trả, thanh toán
我付了钱。
wǒ fù le qián.
Tôi đã trả tiền.
Cách dùng: Từ chung, dùng trong nhiều bối cảnh thanh toán
钱
Tập viết danh từ L1
qián
tiền
多少钱?
duōshao qián?
Bao nhiêu tiền?
Cách dùng: Từ chung chỉ tiền mặt, tiền tệ
支付
Tập viết động từ L1
zhīfù
thanh toán
您可以用支付宝支付。
ní kěyǐ yòng zhǐfùbǎo zhīfù.
Bạn có thể thanh toán bằng Alipay.
Cách dùng: Thanh toán bằng nhiều hình thức, trang trọng hơn '付'
付款
Tập viết động từ L1
fùkuǎn
thanh toán
请您付款。
qǐng nín fùkuǎn.
Làm ơn thanh toán.
Cách dùng: Dùng trong giao dịch, có tính chất yêu cầu
结算
Tập viết động từ L1
jiésuàn
thanh toán, quyết toán
我们来结算一下吧。
wǒmen lái jiésuàn yīxià ba.
Chúng ta cùng quyết toán nhé.
Cách dùng: Dùng khi tính toán tổng số tiền cần thanh toán
收款
Tập viết động từ L1
shōukuǎn
thu tiền
我收到了你的款项。
wǒ shōudào le nǐ de kuǎnxiàng.
Tôi đã nhận được tiền của bạn.
Cách dùng: Từ dùng từ phía người bán/người nhận tiền
汇款
Tập viết động từ L1
huìkuǎn
chuyển khoản
请您将款项汇款到这个账户。
qǐng nín jiāng kuǎnxiàng huìkuǎn dào zhège zhànghù.
Làm ơn chuyển khoản đến tài khoản này.
Cách dùng: Chuyển tiền qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính
信用卡
Tập viết danh từ L1
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
我用信用卡支付。
wǒ yòng xìnyòngkǎ zhīfù.
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Cách dùng: Thẻ dùng để vay và trả tiền sau
借记卡
Tập viết danh từ L1
jièjìkǎ
thẻ ghi nợ
这是我的借记卡。
zhè shì wǒ de jièjìkǎ.
Đây là thẻ ghi nợ của tôi.
Cách dùng: Thẻ dùng tiền sẵn có trong tài khoản
支付宝
Tập viết danh từ L1
zhǐfùbǎo
Alipay
我用支付宝扫码支付。
wǒ yòng zhǐfùbǎo sǎomǎ zhīfù.
Tôi dùng Alipay quét mã thanh toán.
Cách dùng: Ứng dụng thanh toán phổ biến ở Trung Quốc

Mẹo học nhanh:

  • Thanh điệu: Ghi nhớ thanh điệu của từng từ bằng cách luyện đọc nhiều lần, kết hợp với việc nghe các bản ghi âm.
  • Mẹo nhớ chữ Hán: Phân tích cấu tạo chữ Hán, tìm kiếm mối liên hệ giữa các bộ thủ và nghĩa của từ để ghi nhớ dễ dàng hơn.
  • Cách dùng trong câu: Luyện tập đặt các từ vựng vào các câu ví dụ khác nhau để hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
  • Từ điển: Sử dụng từ điển tiếng Trung để tra cứu nghĩa và ví dụ cụ thể của từng từ.
  • Thực hành: Áp dụng từ vựng đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế, ví dụ như mua sắm online hoặc tại cửa hàng.