HSK 1
大哥
dàgē

anh cả, anh lớn

1 lượt xem 0 lần nghe
Cấp độ HSK 1
Số nét 7
Bộ thủ Bộ đại (大)
Số chữ 2

Thứ tự viết nét

Bút lông sẽ vẽ thứ tự nét chuẩn. Nhấn “Tập viết” để tự luyện trên ô vuông.

Nghĩa

anh cả, anh lớn

Ví dụ câu

Mẹo ghi nhớ

Dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi hơn mình một chút.

← Tất cả từ vựng