Bỏ qua đến nội dung
LEARNING SPACE

Luyện tập

Bỏ qua đến nội dung
LEARNING WORKSPACE

Quốc gia

Học theo một vòng lặp rõ ràng: nhớ → kiểm tra → nhận phản hồi → chọn bước tiếp theo. Tiến độ được lưu trên tài khoản khi bạn đăng nhập và lưu cục bộ trên thiết bị khi bạn chưa đăng nhập.

SMART REVIEW

Hôm nay học gì?

Chọn thẻ và trả lời thật nhanh. Hệ thống sẽ tự điều chỉnh độ ưu tiên.

0 phiên0 đã chắc0 cần ôn0 ngày
SESSION PLANChọn cách học hôm nayHệ thống sẽ tạo một phiên ngắn, tập trung và có điểm kết thúc.
← Đổi bộ66 từ trong bộ
政府zhèngfǔchính phủ
社会shè huìxã hội
政策zhèngcèchính sách
制度zhìdùchế độ
独立dúlìđộc lập
战略zhànlǜchiến lược
国家guójiāquốc gia
国家元首guójiā yuánshǒungười đứng đầu nhà nước
民族mínzúdân tộc
领土lǐngtǔlãnh thổ
边境biān jìngbiên giới
主权zhǔquánchủ quyền
统一tǒng yīthống nhất
领袖lǐngxiùlãnh tụ
首都shǒudūthủ đô
公民gōngmíncông dân
外交wài jiāongoại giao
国际guó jìquốc tế
内政nèi zhèngnội chính
法治fǎ zhìpháp trị
宪法xiànfǎhiến pháp
国旗guó qíquốc kỳ
国歌guó gēquốc ca
国徽guó huīquốc huy
疆域jiāng yùgiang vực
领海lǐng hǎilãnh hải
崛起jué qǐtrỗi dậy
繁荣fánróngphồn vinh
衰落shuāiluòsuy tàn
分裂fēn lièchia rẽ
实力shí lìsức mạnh
边界biānjièbiên giới
人口rénkǒudân số
全球化quánqiúhuàtoàn cầu hóa
强大qiáng dàmạnh mẽ
稳定wěndìngổn định
改革gǎigécải cách
法制fǎ zhìpháp chế
国家元首guójiā yuánshǒunguyên thủ quốc gia
联盟liánméngliên minh
条约tiáoyuēđiều ước
战争zhànzhēngchiến tranh
和平hépínghòa bình
法律fǎlǜpháp luật
权力quánlìquyền lực
责任zérentrách nhiệm
义务yìwùnghĩa vụ
统治tǒngzhìthống trị
殖民地zhímíndìthuộc địa
帝国dìguóđế chế