Bỏ qua đến nội dung
LEARNING WORKSPACE
Xe cộ
Học theo một vòng lặp rõ ràng: nhớ → kiểm tra → nhận phản hồi → chọn bước tiếp theo. Tiến độ được lưu trên tài khoản khi bạn đăng nhập và lưu cục bộ trên thiết bị khi bạn chưa đăng nhập.
SMART REVIEW
Hôm nay học gì?
Chọn thẻ và trả lời thật nhanh. Hệ thống sẽ tự điều chỉnh độ ưu tiên.
0 phiên0 đã chắc0 cần ôn0 ngày
SESSION PLANChọn cách học hôm nayHệ thống sẽ tạo một phiên ngắn, tập trung và có điểm kết thúc.
交通giao thông
飞机máy bay
汽车ô tô
车xe
自行车xe đạp
摩托车xe máy
驾驶lái xe
行驶chạy (xe)
停车dừng xe
速度tốc độ
红绿灯đèn giao thông
堵车tắc đường
路线tuyến đường
事故tai nạn
罚款phạt tiền
驾照bằng lái
高速公路đường cao tốc
轮船tàu thủy
道路đường
驾驶证bằng lái xe
油箱bình xăng
轮胎lốp xe
引擎động cơ
刹车phanh xe
修理sửa chữa
保养bảo dưỡng
超速vượt tốc độ
违章vi phạm luật lệ giao thông
停车位chỗ đậu xe
车牌号biển số xe
司机tài xế
乘客hành khách
公里km
开车lái xe
乘坐đi bằng (xe cộ)
交通规则luật giao thông
零件phụ tùng
里程quãng đường
停车đỗ xe
桥梁cầu
方向盘vô lăng
油门ga
刹车phanh
汽油xăng
导航hệ thống định vị
检修kiểm tra, sửa chữa
配件phụ tùng
车库gara
车道làn đường
车牌biển số xe