Bỏ qua đến nội dung
LEARNING SPACE

Luyện tập

Bỏ qua đến nội dung
LEARNING WORKSPACE

Xe cộ

Học theo một vòng lặp rõ ràng: nhớ → kiểm tra → nhận phản hồi → chọn bước tiếp theo. Tiến độ được lưu trên tài khoản khi bạn đăng nhập và lưu cục bộ trên thiết bị khi bạn chưa đăng nhập.

SMART REVIEW

Hôm nay học gì?

Chọn thẻ và trả lời thật nhanh. Hệ thống sẽ tự điều chỉnh độ ưu tiên.

0 phiên0 đã chắc0 cần ôn0 ngày
SESSION PLANChọn cách học hôm nayHệ thống sẽ tạo một phiên ngắn, tập trung và có điểm kết thúc.
← Đổi bộ73 từ trong bộ
交通jiāo tōnggiao thông
飞机fēijīmáy bay
汽车qì chēô tô
chēxe
自行车zìxíngchēxe đạp
摩托车mótuōchēxe máy
驾驶jiàshǐlái xe
行驶xíngshǐchạy (xe)
停车tíng chēdừng xe
速度sùdùtốc độ
红绿灯hóng lǜ dēngđèn giao thông
堵车dǔ chētắc đường
路线lùxiàntuyến đường
事故shìgùtai nạn
罚款fákǔanphạt tiền
驾照jià zhàobằng lái
高速公路gāo sù gōng lùđường cao tốc
轮船lún chuántàu thủy
道路dào lùđường
驾驶证jiàshì zhèngbằng lái xe
油箱yóu xiāngbình xăng
轮胎lún táilốp xe
引擎yǐnqíngđộng cơ
刹车shā chēphanh xe
修理xiūlǐsửa chữa
保养bǎo yǎngbảo dưỡng
超速chāo sùvượt tốc độ
违章wéizhāngvi phạm luật lệ giao thông
停车位tíng chē wèichỗ đậu xe
车牌号chē pái hàobiển số xe
司机sī jītài xế
乘客chéng kèhành khách
公里gōnglǐkm
开车kāi chēlái xe
乘坐chéng zuòđi bằng (xe cộ)
交通规则jiāo tōng guī zéluật giao thông
零件língjiànphụ tùng
里程lǐchéngquãng đường
停车tíng chēđỗ xe
桥梁qiáo liángcầu
方向盘fāng xiàng pánvô lăng
油门yóuménga
刹车shā chēphanh
汽油qìyóuxăng
导航dǎo hánghệ thống định vị
检修jiǎn xiūkiểm tra, sửa chữa
配件pèi jiànphụ tùng
车库chē kùgara
车道chē dàolàn đường
车牌chē páibiển số xe