Xỉ

齒
Hán-Việt: Xỉ
Bính âm: chǐ
Ngữ nghĩa: Răng
Số nét: 15
Số thứ tự Khang Hi: 211
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…