Tị

鼻
Hán-Việt: Tị
Bính âm: bí
Ngữ nghĩa: Mũi
Số nét: 14
Số thứ tự Khang Hi: 209
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…