Thi 尸 Hán-Việt: Thi Bính âm: shī Ngữ nghĩa: Xác chết, thây ma (cương thi) Số nét: 3 Số thứ tự Khang Hi: 44 Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI… Từ vựng có bộ này Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…