Sinh

生
Hán-Việt: Sinh
Bính âm: shēng
Ngữ nghĩa: Sinh đẻ, sinh sống. Người (học sinh, tiên sinh)
Số nét: 5
Số thứ tự Khang Hi: 100
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…