Mễ

米
Hán-Việt: Mễ
Bính âm: mǐ
Ngữ nghĩa: Gạo
Số nét: 6
Số thứ tự Khang Hi: 119
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…