Kiến

見
Hán-Việt: Kiến
Bính âm: jiàn
Ngữ nghĩa: Nhìn, thấy (chứng kiến)
Số nét: 7
Số thứ tự Khang Hi: 147
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…