Khí

气
Hán-Việt: Khí
Bính âm: qì
Ngữ nghĩa: (không) khí, khí công
Số nét: 4
Số thứ tự Khang Hi: 84
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…