Khẩu

口
Hán-Việt: Khẩu
Bính âm: kǒu
Ngữ nghĩa: Miệng (như nhân khẩu). Cửa ra vào (như xuất nhập khẩu)
Số nét: 3
Số thứ tự Khang Hi: 30
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…