Giác

角
Hán-Việt: Giác
Bính âm: jiǎo
Ngữ nghĩa: Góc (như tam giác), sừng (như tê giác)
Số nét: 7
Số thứ tự Khang Hi: 148
Đang tải phân tích & gợi ý bằng AI…
Từ vựng có bộ này
Quét các gói từ vựng (Gemeni Vocab Pro) trên site…